|
STT |
Số thuê bao |
Giá |
Ghi chú |
|
1 |
012.2626.8080 |
380.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
80 |
|
2 |
012.2626.8181 |
400.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
81 |
|
3 |
012.2626.8383 |
450.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
Phát Tài (83) |
|
4 |
012.2626.8484 |
400.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
84 |
|
5 |
012.2626.8585 |
400.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
85 |
|
6 |
012.2626.8686 |
2.000.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
Phát Lộc (86) |
|
7 |
012.2626.8787 |
400.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
87 |
|
8 |
012.2626.8989 |
1.000.000 |
Lặp đôi. Năm sinh
89 |
|
|
|
|
|
|
9 |
0122.939.3131 |
250.000 |
Lặp đôi. Đầu gánh
Thần Tài (39) |
|
10 |
0122.939.3232 |
250.000 |
Lặp đôi. Đầu gánh
Thần Tài (39) |
|
11 |
0122.939.3434 |
250.000 |
Lặp đôi. Đầu gánh
Thần Tài (39) |
|
12 |
0122.939.3636 |
500.000 |
Lặp đôi Tài Lộc
(36). Đầu gánh Thần Tài (39) |
|
13 |
0122.939.3737 |
350.000 |
Lặp đôi. Đầu gánh
Thần Tài (39) |
|
14 |
0122.939.3838 |
680.000 |
Lặp đôi Tài Phát
(38). Đầu gánh Thần Tài (39) |
|
|
|
|
|
|
15 |
01.22223.1414 |
220.000 |
Lặp đôi |
|
16 |
01.22223.1515 |
250.000 |
Lặp đôi |
|
17 |
01.22223.1616 |
280.000 |
Lặp đôi Sinh Lộc
(16) |
|
18 |
01.22223.1717 |
230.000 |
Lặp đôi |
|
19 |
01.22223.1919 |
280.000 |
Lặp đôi |
|
|
|
|
|
|
20 |
01.222.36.36.00 |
300.000 |
Tài Lộc (36) |
|
21 |
01.222.36.36.11 |
300.000 |
Tài Lộc (36) |
|
22 |
01.222.36.36.33 |
470.000 |
Tài Lộc (36) |
|
23 |
01.222.36.36.55 |
350.000 |
Tài Lộc (36) |
|
24 |
01.222.363.678 |
380.000 |
01.222.36.36.78.
Tài Lộc (36). Ông Địa (78) |
|
25 |
01.222.36.36.80 |
250.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 80 |
|
26 |
01.222.36.36.81 |
250.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 81 |
|
27 |
01.222.36.36.83 |
280.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 83 |
|
28 |
01.222.36.36.84 |
250.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 84 |
|
29 |
01.222.36.36.85 |
250.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 85 |
|
30 |
01.222.363.686 |
700.000 |
01.222.36.36.86 |
|
31 |
01.222.36.36.87 |
280.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 87 |
|
32 |
01.222.36.36.89 |
380.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 89 |
|
33 |
01.222.36.36.90 |
250.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 90 |
|
34 |
01.222.36.36.91 |
250.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 91 |
|
35 |
01.222.36.36.92 |
250.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 92 |
|
36 |
01.222.36.36.93 |
220.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 93 |
|
37 |
01.222.36.36.94 |
220.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 94 |
|
38 |
01.222.36.36.96 |
450.000 |
01.222.363.696.
Tài Lộc (36). Năm sinh 96 |
|
39 |
01.222.36.36.98 |
290.000 |
Tài Lộc (36). Năm
sinh 98 |
|
40 |
01.222.36.32.36 |
250.000 |
Tài Lộc (36) |
|
41 |
01.222.36.35.36 |
290.000 |
Tài Lộc (36) |
|
42 |
01.222.36.37.36 |
250.000 |
Tài Lộc (36) |
|
43 |
01.222.36.38.36 |
400.000 |
Tài Phát (38) -
Tài Lộc (36) |
|
44 |
01.222.36.39.36 |
380.000 |
Thần Tài (39) -
Tài Lộc (36) |
|
45 |
01.222.36.35.34 |
290.000 |
Số có quy luật |
|
|
|
|
|
|
46 |
01.222.3636.30 |
180.000 |
Tài Lộc (36) |
|
47 |
01.222.3636.31 |
180.000 |
Tài Lộc (36) |
|
48 |
01.222.3636.32 |
180.000 |
Tài Lộc (36) |
|
49 |
01.222.3636.34 |
180.000 |
Tài Lộc (36) |
|
50 |
01.222.3636.35 |
250.000 |
Tài Lộc (36) |
|
51 |
01.222.3636.37 |
350.000 |
Tài Lộc (36) |
|
52 |
01.222.3636.38 |
600.000 |
Tài Lộc (36). Tài
Phát (38) |
|
53 |
01.222.3636.39 |
550.000 |
Tài Lộc (36).
Thần Tài (39) |