|
STT |
Số thuê bao |
Giá |
Ghi chú |
|
1 |
01.222.363.161 |
200.000 |
Gánh kép Tài Lộc
(36) - Sinh Lộc (16) |
|
2 |
01.222.363.262 |
200.000 |
Gánh kép |
|
3 |
01.222.363.282 |
200.000 |
Gánh kép Tài Lộc
(36) - Năm sinh 82 |
|
4 |
01.222.363.373 |
450.000 |
Gánh kép. Số tiến
đẹp |
|
5 |
01.222.363.383 |
600.000 |
Gánh kép Tài Lộc
(36) - Năm sinh 83 |
|
6 |
01.222.363.393 |
450.000 |
Gánh kép Tài Lộc
(36) - Thần Tài (39) |
|
7 |
01.222.363.464 |
380.000 |
Gánh kép. Số tiến
đẹp |
|
8 |
01.222.363.565 |
290.000 |
Gánh kép Tài Lộc
(36) - Sinh Lộc (16) |
|
9 |
01.222.363.616 |
320.000 |
01.222.36.36.16.
Tài Lộc (36) - Lộc Sinh (61) |
|
10 |
01.222.363.626 |
320.000 |
Gánh kép.
01.222.36.36.26 |
|
11 |
01.222.363.646 |
350.000 |
Gánh kép.
01.222.36.36.46 |
|
12 |
01.222.363.656 |
380.000 |
01.222.36.36.56.
Tài Lộc (36) - Lộc Sinh (65) |
|
13 |
01.222.363.767 |
280.000 |
Gánh kép |
|
14 |
01.222.363.797 |
250.000 |
Gánh kép Tài Lộc
(36) - Thần Tài (79) |
|
15 |
01.222.363.818 |
220.000 |
Gánh kép |
|
16 |
01.222.363.828 |
220.000 |
Gánh kép |
|
17 |
01.222.363.858 |
220.000 |
Gánh kép |
|
18 |
01.222.36.3883 |
350.000 |
Gánh kép Tài Lộc
(36) - Tài Phát (38) |
|
19 |
01.222.363.898 |
380.000 |
Gánh kép |
|
20 |
01.222.363.959 |
200.000 |
Gánh kép |
|
21 |
01.222.363.969 |
380.000 |
Gánh kép |
|
22 |
01.222.36.3979 |
950.000 |
Gánh kép. Thần
Tài (39), Thần Tài (79) |
|
23 |
01.222.363.989 |
420.000 |
Gánh kép |
|
24 |
01.222.36.3993 |
320.000 |
Số gánh Thần Tài
(39) |
|
|
|
|
|
|
25 |
0122.626.8008 |
300.000 |
Gánh kép.
012.2626.8008 |
|
26 |
0122.626.8118 |
330.000 |
Gánh kép.
012.2626.8118 |
|
27 |
0122.626.8228 |
330.000 |
Gánh kép.
012.2626.8228 |
|
28 |
0122.626.8448 |
280.000 |
Gánh kép.
012.2626.8448 |
|
29 |
0122.626.8558 |
350.000 |
Gánh kép.
012.2626.8558 |
|
30 |
01226.268.668 |
2.500.000 |
Mãi Lộc Phát -
Lộc Lộc Phát. 012.2626.8668 |
|
31 |
0122.626.8778 |
350.000 |
Gánh kép.
012.2626.8778. Ông Địa (78) |
|
|
|
|
|
|
32 |
0122.939.3223 |
250.000 |
Gánh kép. Đầu
gánh Thần Tài (39) |
|
33 |
0122.939.3443 |
220.000 |
Gánh kép. Đầu
gánh Thần Tài (39) |
|
34 |
0122.939.3553 |
250.000 |
Gánh kép. Đầu
gánh Thần Tài (39) |
|
35 |
0122.939.3663 |
380.000 |
Gánh kép. Thần
Tài (39) - Tài Lộc (36) |
|
36 |
0122.939.3773 |
280.000 |
Gánh kép. Đầu
gánh Thần Tài (39) |
|
37 |
0122.939.3883 |
500.000 |
Gánh kép. Thần
Tài (39) - Tài Phát (38) |
|
38 |
0122.93.93.993 |
900.000 |
Số lặp đẹp.
0122.939.3993 |
|
39 |
01229.393.343 |
200.000 |
0122.9393.343 |
|
40 |
01229.393.363 |
350.000 |
0122.9393.363.
Lộc Tài (63) |
|
41 |
01229.393.373 |
270.000 |
0122.9393.373 |
|
42 |
01229.393.383 |
450.000 |
0122.9393.383.
Phát Tài (83) |
|
43 |
01229.393.494 |
300.000 |
Gánh kép tiến đẹp |
|
44 |
01229.393.595 |
350.000 |
Gánh kép tiến đẹp |
|
45 |
01229.393.797 |
400.000 |
Gánh kép tiến đẹp |
|
|
|
|
|
|
46 |
01.22223.1551 |
220.000 |
Số gánh |
|
47 |
01.22223.1661 |
280.000 |
Số gánh Sinh Lộc
(16) |
|
48 |
01.22223.1771 |
220.000 |
Số gánh |
|
49 |
01.22223.1881 |
250.000 |
Số gánh |
|
|
|
|
|
|
50 |
0122.9.30.1979 |
280.000 |
Năm sinh 1979.
Thần Tài |
|
51 |
0122.9.30.1983 |
320.000 |
Năm sinh 1983.
Phát Tài |
|
52 |
0122.9.30.1984 |
320.000 |
Năm sinh 1984 |
|
53 |
0122.9.30.1985 |
320.000 |
Năm sinh 1985 |
|
54 |
0122.9.30.1986 |
350.000 |
Năm sinh 1986.
Phát Lộc |
|
55 |
0122.9.30.1987 |
320.000 |
Năm sinh 1987 |
|
56 |
0122.9.30.1988 |
350.000 |
Năm sinh 1988 |
|
57 |
0122.9.30.1990 |
320.000 |
Năm sinh 1990 |
|
58 |
0122.9.30.1991 |
320.000 |
Năm sinh 1991 |
|
59 |
0122.9.30.1992 |
320.000 |
Năm sinh 1992 |
|
60 |
0122.9.30.1993 |
320.000 |
Năm sinh 1993 |
|
61 |
0122.9.30.1994 |
320.000 |
Năm sinh 1994 |
|
62 |
0122.9.30.1995 |
320.000 |
Năm sinh 1995 |
|
63 |
0122.9.30.1996 |
320.000 |
Năm sinh 1996 |
|
64 |
0122.9.30.1997 |
320.000 |
Năm sinh 1997 |
|
65 |
0122.9.30.1998 |
320.000 |
Năm sinh 1998 |