|
| 1 | 012.55.991.991 | 1.300.000 | Sim VIP, Tứ quý, Taxi | 012.55.99.1991. Năm sinh 1991, đầu kép đẹp. Lặp Taxi |  |
|
| 2 | 012.55.99.11.99 | 2.000.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn |  |
|
| 3 | 012.55.99.11.88 | 1.300.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn |  |
|
| 4 | 012.55.99.11.77 | 700.000 | Sim VIP, Tứ quý, Taxi | Kép bốn |  |
|
| 5 | 012.55.99.11.66 | 1.100.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn Sinh Lộc (16) |  |
|
| 6 | 012.55.99.11.55 | 750.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn |  |
|
| 7 | 012.55.99.11.44 | 600.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn |  |
|
| 8 | 012.55.99.11.33 | 700.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn |  |
|
| 9 | 012.55.99.11.22 | 650.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn |  |
|
| 10 | 012.55.99.11.00 | 600.000 | Sim Kép đôi, Kép ba | Kép bốn |  |
|
| 11 | 012.55.99.1999 | 1.800.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 12 | 012.55.99.1888 | 1.100.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 13 | 012.55.99.1777 | 400.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 14 | 012.55.99.1666 | 550.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa Sinh Lộc (16). Đầu kép đẹp |  |
|
| 15 | 012.55.99.1555 | 400.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 16 | 012.55.99.1444 | 280.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 17 | 012.55.99.1333 | 380.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 18 | 012.55.99.1222 | 350.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 19 | 012.55.99.1111 | 1.700.000 | Sim VIP, Tứ quý, Taxi | Tứ quý. Đầu kép đẹp |  |
|
| 20 | 012.55.99.1000 | 350.000 | Sim Tam hoa | Tam hoa. Đầu kép đẹp |  |
|
| 21 | 0123.666.12.89 | 330.000 | Sim năm sinh | 6/12/89 hoặc 12/6/89 |  |
|
| 22 | 0123.666.12.88 | 350.000 | Sim năm sinh | 6/12/88 hoặc 12/6/88 |  |
|
| 23 | 0123.666.12.86 | 400.000 | Sim năm sinh | 6/12/86 hoặc 12/6/86 |  |
|
| 24 | 0123.666.11.89 | 350.000 | Sim năm sinh | 6/11/89 hoặc 11/6/89 |  |
|
| 25 | 0123.666.11.87 | 330.000 | Sim năm sinh | 6/11/87 hoặc 11/6/87 |  |
|
| 26 | 0123.666.11.86 | 500.000 | Sim năm sinh | 6/11/86 hoặc 11/6/86 |  |
|
| 27 | 0123.666.11.85 | 330.000 | Sim năm sinh | 6/11/85 hoặc 11/6/85 |  |
|
| 28 | 0123.666.11.84 | 330.000 | Sim năm sinh | 6/11/84 hoặc 11/6/84 |  |
|
| 29 | 0123.666.11.83 | 330.000 | Sim năm sinh | 6/11/83 hoặc 11/6/83 |  |
|
| 30 | 0123.666.1998 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 98 |  |
|
| 31 | 0123.666.1997 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 97 |  |
|
| 32 | 0123.666.1996 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 96 |  |
|
| 33 | 0123.666.1995 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 95 |  |
|
| 34 | 0123.666.1994 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 94 |  |
|
| 35 | 0123.666.1993 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 93 |  |
|
| 36 | 0123.666.1992 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 92 |  |
|
| 37 | 0123.666.1991 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 91. Số tiến đẹp 01236.661.991 |  |
|
| 38 | 0123.666.1989 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 89 |  |
|
| 39 | 0123.666.1988 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 88 |  |
|
| 40 | 0123.666.1987 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 87 |  |
|
| 41 | 0123.666.1986 | 1.000.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 86. Phát Lộc |  |
|
| 42 | 0123.666.1985 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 85 |  |
|
| 43 | 0123.666.1984 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 84 |  |
|
| 44 | 0123.666.1983 | 800.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 83. Phát Tài |  |
|
| 45 | 0123.666.1982 | 700.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 82 |  |
|
| 46 | 0123.666.1981 | 700.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 81 |  |
|
| 47 | 0123.666.1980 | 700.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 80 |  |
|
| 48 | 0123.666.1979 | 650.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 79. Thần Tài |  |
|
| 49 | 0123.666.1978 | 650.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 78. Ông Địa |  |
|
| 50 | 0123.666.1969 | 650.000 | Sim năm sinh | Năm sinh 69 |  |
|